dầu đèn

dầu đèn

Bà tôi thắp dầu đèn để đọc sách mỗi tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu dùng để thắp sáng: "dầu đèn" chỉ loại dầu được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn dầu, giúp tạo ra ánh sáng. Đây từ ghép giữa "dầu" (chất lỏng dễ cháy) "đèn" (vật dụng phát sáng).
    • Nghĩa bóng (văn chương, cổ): "dầu đèn" còn được dùng để chỉ sự vất vả, lam lũ, gắn bó với công việc thủ công hoặc học hành dưới ánh đèn dầu, thường gợi hình ảnh lao động chân tay hoặc học tập trong điều kiện thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong thời bao cấp, dầu đèn vật dụng thiết yếu cho mỗi gia đình. (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, dầu thắp sáng thứ không thể thiếu.)
    • Anh ấy đổ dầu đèn vào bấc để thắp sáng căn phòng. (Anh ấy cho dầu vào đèn để ánh sáng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cả đời chỉ biết dầu đèn, quán xuyến việc nhà. (Suốt cuộc đời chỉ biết lam lũ, làm việc vất vả.)
    • Những trang sách dầu đèn đã nuôi dưỡng tâm hồn ông. (Những đêm học tập dưới ánh đèn dầu đã hun đúc tinh thần ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu đèn tối lửa": chỉ sự vất vả, lặn lội trong công việc, thường gợi lên cuộc sống cơ cực, thiếu thốn.

    • Cả đời dầu đèn tối lửa, chẳng màng danh lợi. (Suốt đời lam lũ, không màng đến vật chất.)
  • "dầu đèn sách": hình ảnh ẩn dụ cho việc học hành chăm chỉ dưới ánh đèn dầu, đặc biệt trong văn học cổ.

    • Dầu đèn sách mười năm, cuối cùng cũng đỗ đạt. (Mười năm khổ học, cuối cùng thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Đèn dầu (danh từ): vật dùng để thắp sáng bằng dầu, thường bấc chao đèn. Khác với "dầu đèn" (chỉ chất đốt), "đèn dầu" chỉ dụng cụ chứa dầu phát sáng.

    • Cái đèn dầu này đã lắm rồi. (Chiếc đèn sử dụng dầu đã .)
  • Dầu hỏa (danh từ): loại dầu tinh chế từ dầu mỏ, thường dùng làm nhiên liệu cho đèn dầu hiện đại. "Dầu hỏa" tên gọi kỹ thuật, còn "dầu đèn" tên dân dã.

Từ đồng nghĩa
  • Dầu thắp: chất lỏng dùng để đốt cháy tạo ánh sáng, gần nghĩa với "dầu đèn".
  • Dầu lửa (cổ): từ Hán Việt chỉ dầu dùng để thắp sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Dầu đèn thắp sáng: ẩn dụ cho sự hy sinh, cống hiến thầm lặng, như ngọn đèn dầu thắp sáng cho người khác.

    • người dầu đèn thắp sáng cho gia đình. ( hy sinh thầm lặng để gia đình hạnh phúc.)
  • Tối lửa dầu đèn: chỉ sự vất vả, khó nhọc trong lao động, thường nói về phụ nữ.

    • Chị ấy tối lửa dầu đèn nuôi con một mình. (Chị ấy vất vả, lam lũ nuôi con.)